<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
honteux  
tính từ
  • xấu hổ, hổ thẹn
xấu hổ vì hạnh kiểm của mình
hổ thẹn vì sự ngu dốt của mình
  • xấu xa, nhục nhã
sự bỏ trốn nhục nhã
  • (từ cũ, nghĩa cũ) thẹn thùng, bẽn lẽn, ngượng nghịu
vẻ ngượng nghịu
đứa bé bẽn lẽn
      • (giải phẫu) động mạch thẹn (ở bộ phận sinh dục)
      • bệnh lây qua đường tình dục
      • chỗ kín, bộ phận sinh dục
      • người nghèo mà giữ tiếng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt