<
Trang chủ » Tra từ
honesty  
['ɔnisti]
danh từ
  • tính lương thiện
  • tính trung thực; tính chân thật
một cách thành thật
  • (thực vật học) cây cải âm, cây luna
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt