<
Trang chủ » Tra từ
hoist  
[hɔist]
danh từ
  • sự kéo lên; sự nhấc bổng lên (bằng cần trục...)
  • thang máy
  • (kỹ thuật) cần trục; tời
ngoại động từ
  • kéo (cờ) lên; nhấc bổng lên (bằng cần trục, tời...)
kéo cờ lên
kéo buồm lên
      • tự mình rơi vào cạm bẫy của chính mình, gậy ông đập lưng ông
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt