<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
hobby  
['hɔbi]
danh từ
  • thú riêng, sở thích riêng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
  • (sử học) xe đạp cổ xưa
  • (động vật học) chim cắt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt