<
Trang chủ » Tra từ
hiss  
[his]
danh từ
  • tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng xì
  • tiếng nói rít lên
nội động từ
  • huýt gió (người, rắn...); kêu xì (hơi nước; người để tỏ ý chê bai)
ngoại động từ
  • huýt sáo chê (một diễn viên...), xuỵt
bị huýt sáo phải ra khỏi sân khấu
  • nói rít lên (vì giận dữ...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt