<
Trang chủ » Tra từ
hearth  
[hɑ:θ]
danh từ
  • nền lò sưởi, lòng lò sưởi
  • khoảng lát (đá, xi măng, gạch...) trước lò sưởi
  • (kỹ thuật) đáy lò, lòng lò (lò luyện kim...)
  • gia đình, tổ ấm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt