<
Trang chủ » Tra từ
health  
[helθ]
danh từ
  • sức khoẻ
  • sự lành mạnh
  • thể chất
thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
  • cốc rượu chúc sức khoẻ
nâng cốc chúc sức khoẻ ai
đề nghị mọi người nâng cốc chúc sức khoẻ ai
khoẻ mạnh, tráng kiện
  • y tế
Bộ y tế
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt