<
Trang chủ » Tra từ
healing  
['hi:liη]
tính từ
  • để chữa bệnh, để chữa vết thương
thuốc mỡ rịt vết thương
  • đang lành lại, đang lên da non (vết thương)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt