<
Trang chủ » Tra từ
hay  
[hei]
danh từ
  • cỏ khô (cho súc vật ăn)
dỡ cỏ để phơi khô
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ
      • (tục ngữ) tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ
      • làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì)
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá
ngoại động từ
  • phơi khô (cỏ)
  • trồng cỏ (một mảnh đất)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ăn cỏ khô
nội động từ
  • dỡ cỏ phơi khô
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt