<
Trang chủ » Tra từ
haste  
[heist]
danh từ
  • sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
gấp lên!, mau lên!
  • sự hấp tấp
      • thà chậm mà chắc
      • vội vàng, hấp tấp
      • lập gia đình hấp tấp ắt sẽ hối hận dài dài
nội động từ
  • vội, vội vàng, vội vã
  • hấp tấp
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt