<
Trang chủ » Tra từ
harm  
[hɑ:m]
danh từ
  • sự tổn hại; sự thiệt hại
làm hại ai
tránh những cái có thể gây tai hại; ở vào một nơi an toàn
  • ý muốn hại người; điều gây tai hại
nó không cố ý hại ai
nó không có ý muốn hại aii
      • bị tổn hại
      • hại nhiều hơn lợi, bất lợi nhiều hơn thuận lợi
ngoại động từ
  • làm hại, gây tai hại, làm tổn hại
      • hiền như cục đất, hiền khô
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt