<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
handsel  
['hænsəl]
Cách viết khác : hansel ['hænsəl]
danh từ
  • quà năm mới, tiền mở hàng (năm mới); quà mừng (vào một dịp gì mới...)
  • tiền bán mở hàng (đem lại sự may mắn, đắt khách suốt ngày)
  • tiền đặt cọc, tiền bảo đảm
  • sự nếm trước, sự hưởng trước
ngoại động từ
  • mở hàng (nhân dịp năm mới), tặng quà năm mới
  • mở đầu; mua mở hàng
  • thử lần đầu tiên, dùng lần đầu tiên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt