<
Trang chủ » Tra từ
handicap  
['hændikæp]
danh từ
  • cuộc thi có chấp (để cho hai bên cân sức)
  • điều chấp (trong một cuộc thi)
  • (nghĩa bóng) sự cản trở; điều bất lợi
ngoại động từ
  • chấp (trong một cuộc thi)
  • gây cản trở, gây bất lợi
gặp trở ngại vì sức khoẻ không tốt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt