<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
hair-splitting  
['heə,splitiη]
danh từ
  • sự chẻ tóc sợi tóc làm tư, sự quá tỉ mỉ, sự bắt bẻ tỉ mỉ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt