<
Trang chủ » Tra từ
hạt  
[hạt]
  • corn; grain
Grain of wheat
Peppercorn
  • pip; seed
An apple's pip
Sesame seed
  • bean
Coffee bean
  • drop; speck
A drop of rain
  • stone; pit
  • bead
A string of beads
  • (vật lý) particle
Beta particles/rays
  • (từ cũ, nghĩa cũ) region
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt