<
Trang chủ » Tra từ
guilt  
[gilt]
danh từ
  • điều sai quấy, tội lỗi
cảnh sát chứng minh rằng không có gì phải nghi ngờ về tội lỗi của hắn
tìm xem lỗi lầm nằm ở đâu; tìm hiểu xem ai chịu trách nhiệm về lỗi lầm đó
lỗi lầm hiện rành rành trên nét mặt của cô ấy
bị giày vò bởi mặc cảm tội lỗi
mặc cảm tội lỗi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt