<
Trang chủ » Tra từ
guide  
[gaid]
danh từ
  • người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
  • bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)
sách chỉ dẫn đi thăm Việt Nam
sách chỉ dẫn cách nuôi gà vịt
  • cọc hướng dẫn; biển chỉ đường
  • (kỹ thuật) thiết bị dẫn đường, thanh dẫn
  • (quân sự) quân thám báo
  • (hàng hải) tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu)
ngoại động từ
  • dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo
dẫn ai tới nơi nào
đưa ai vào (ra khỏi) nơi nào
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt