<
Trang chủ » Tra từ
greatly  
['greitli]
phó từ
  • rất, lắm
tỉ mỉ lắm, công phu lắm
thằng bé thương bố mẹ nó lắm
  • cao thượng, cao cả
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt