<
Trang chủ » Tra từ
grandmother  
['grændmʌðə]
danh từ

      • trứng đòi khôn hơn vịt, dạy bà ru cháu
ngoại động từ
  • nuông chiều, nâng niu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt