<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
gouvernement  
danh từ giống đực
  • sự cầm quyền, sự cai trị
nắm quyền cai trị một nước
  • chính phủ
chính phủ lâm thời
chính phủ bù nhìn
hội đồng chính phủ
thủ tướng (chính phủ)
lập nội các chính phủ
lật đổ một chính phủ
  • chính thể
chính thể cộng hoà
chính thể chuyên chế
  • (từ cũ; nghĩa cũ) sự chỉ huy, sự quản lí
sự quản lí gia đình
  • (sử học) chức tổng trấn; phủ tổng trấn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt