<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
goutte  
danh từ giống cái
  • giọt
giọt nước
giọt máu
trời không đổ lấy một giọt mưa từ ba tháng nay
(thơ ca) những giọt ánh trăng
uống cho đến giọt cuối cùng, uống hết sạch
  • (nghĩa rộng) tí, xíu
uống một tí rượu nho
(thân mật) uống một cốc con rượu
  • (thân mật) mũi xanh
thò lò mũi xanh, chảy nước mũi
  • (y học) bệnh gút; bệnh thống phong
  • (kiến trúc) trang trí hình giọt nước
  • ( số nhiều, dược) thuốc uống theo giọt
      • suýt chết đuối
      • (nghĩa bóng) hao tiền tốn của
      • (sân khấu, lóng) bị la ó
      • hạt muối bỏ biển; có thấm thía gì
      • giọt nước làm tràn li
      • (thông tục) cho con bú
      • nhỏ giọt, từng giọt một
chảy nhỏ giọt
      • viên ngọc (hình) giọt nước
      • đến giọt máu cuối cùng
      • không gì hết
không thấy gì hết
chẳng hiểu gì cả
      • tránh mưa
      • giống nhau như đúc
      • tầm tã mồ hôi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt