<
Trang chủ » Tra từ
gold  
[gould]
danh từ
  • vàng
  • tiền vàng
  • số tiền lớn; sự giàu có
  • màu vàng
  • (nghĩa bóng) vàng, cái quý giá
tấm lòng vàng
tiếng oanh vàng
có phẩm hạnh đáng khen
      • tìm ra điều tốt lành
      • đáng đồng tiền bát gạo, thực sự hữu ích
      • chớ thấy sáng láng mà ngỡ là vàng
tính từ
  • bằng vàng
tiền vàng
  • có màu vàng
sao vàng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt