<
Trang chủ » Tra từ
going  
['gouiη]
danh từ
  • sự ra đi
  • trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại
việc đi lại trên đường gồ ghề này vất vả
  • tốc độ (của xe lửa...)
      • kẻ đến người đi
      • giũ áo ra đi trong lúc đang có nhiều thuận lợi
      • tẻ nhạt, gây chán chường
tính từ
  • đang có sẵn, đang hoạt động, đang tiến hành đều
một hãng buôn đang làm ăn phát đạt
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt