<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
glove  
[glʌv]
danh từ
  • bao tay, tất tay, găng
      • rất thân với; cộng tác với; ăn cánh với
      • tranh luận (đấu tranh) với ai; đối xử thẳng tay với ai
      • vừa như in, vừa khít
      • nhận lời thách thức
      • thách thức
ngoại động từ
  • mang bao tay vào, đeo găng vào
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt