<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
girl  
[gə:l]
danh từ
  • con gái
  • cô gái giúp việc trong gia đình
  • (dùng trong danh từ ghép)
nữ sinh
telephone-girl nữ điện thoại viên
nữ mậu dịch viên; cô bán hàng
  • người yêu, người tình ( (cũng) best girl ))
      • bọn con gái (có chồng và chưa chồng) trong nhà
      • nữ hướng đạo
      • (thân mật) nhà tôi, bu nó
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt