<
Trang chủ » Tra từ
gingerbread  
['dʒindʒəbred]
danh từ
  • bánh gừng
tính từ
  • loè loẹt, hào nhoáng
kiến trúc hào nhoáng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt