<
Trang chủ » Tra từ
gilt  
[gilt]
danh từ
  • lợn cái con
  • sự mạ vàng
      • cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài
tính từ
  • mạ vàng, thiếp vàng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt