<
Trang chủ » Tra từ
giết  
[giết]
  • to kill; to murder; to assassinate; to take somebody's life
To be killed on the spot
  • to butcher; to slaughter (an animal)
      • Parricide/matricide
      • Sororicide
      • Fratricide
      • Infanticide
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt