<
Trang chủ » Tra từ
gasp  
[gɑ:sp]
danh từ
  • sự thở hổn hển
      • đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết
      • há hốc miệng ra (vì kinh ngạc)
động từ
  • thở hổn hển
thở hổn hển
  • há hốc miệng vì kinh ngạc
      • khao khát, ước ao
khao khát tự do
      • nói hổn hển
      • thở hắt ra, chết
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt