<
Trang chủ » Tra từ
gale  
[geil]
danh từ
  • cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10); bão
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nổ ra, sự phá lên
những tiếng cười phá lên
  • (thơ ca) gió nhẹ, gió hiu hiu
  • sự trả tiền thuê (nhà đất) từng kỳ
  • (thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ( (cũng) sweet gale )
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt