<
Trang chủ » Tra từ
future  
['fju:t∫ə]
tính từ
  • tương lai
(ngôn ngữ học) thời tương lai
kiếp sau
vợ sắp cưới
danh từ
  • tương lai
  • ( số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
  • hợp đồng về hàng hoá bán giao sau
      • về sau này, trong tương lai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt