<
Trang chủ » Tra từ
furniture  
['fə:nit∫ə]
danh từ
  • đồ đạc (trong nhà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trang bị (của máy móc, tàu bè)
  • (ngành in) cái chèn, lanhgô
  • (từ cổ,nghĩa cổ) yên cương (ngựa)
      • tiền
      • sách vở
      • trí thức và óc thông minh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt