<
Trang chủ » Tra từ
funeral  
['fju:nərəl]
tính từ
  • (thuộc) sự chôn cất, dùng trong sự chôn cất; (thuộc) đám tang; dùng trong đám tang
giàn thiêu (xác người chết)
bài điếu văn
nhạc tang lễ
đoàn người đưa tang; đám tang
danh từ
  • lễ tang; sự chôn cất
  • đám tang; đoàn người đưa ma
  • (thông tục) việc phiền toái; việc riêng
đó là việc riêng của anh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt