<
Trang chủ » Tra từ
frost  
[frɔst]
danh từ
  • sự đông giá
  • sương giá
  • sự lạnh nhạt
  • (từ lóng) sự thất bại
ngoại động từ
  • làm chết cóng (vì sương giá) (cây, mùa màng...)
  • phủ sương giá
những ô kính cửa sổ phủ sương giá
  • rắc đường lên
rắc đường lên cái bánh
  • làm (mặt gương) lấm tấm (như) có phủ sương giá
  • làm (tóc) bạc
  • đóng đinh (vào sắt móng ngựa để chống trượt)
nội động từ
      • bị tuyết phủ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt