<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
froid  
tính từ
  • lạnh rét
thời tiết lạnh
mùa rét
tay lạnh
  • nguội
bữa ăn nguội
  • lạnh lùng, lạnh nhạt
người lạnh lùng
giọng lạnh lùng
vẻ đẹp lạnh lùng
  • lạt lẽo
lời văn lạt lẽo
diễn giả lạt lẽo
      • nguội (không nấu)
hãm nước nguội
      • không xúc động, lặng lẽ
tức giận lặng lẽ
      • cố ý tiếp đón ai lạnh nhạt
      • giữ bình tĩnh
      • chiến tranh lạnh
      • người ấy tham lắm (cái gì (cũng) vơ lấy hết)
      • tay lạnh mà lòng ấm, bề ngoài lạnh lẽo nhưng âu yếm thực tình
      • máu lạnh
động vật máu lạnh
danh từ giống đực
  • rét, lạnh, trời rét, khí lạnh
trời rét ghê gớm
sợ lạnh, sợ rét
cảm thấy lạnh
trời lạnh
  • sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
anh ta lạnh nhạt quá
các anh ấy lạnh nhạt với nhau
      • gió chiều nào che chiều ấy
      • (thân mật) điều ấy làm cho tôi bực mình
      • việc ấy không thưởng không phạt
      • làm cho rùng mình
      • đợt lạnh dữ dội
      • quả quyết
      • chúng tôi giận nhau
      • bị cảm lạnh
      • khi theo nguyên khi theo bị; ba phải
      • làm mưa làm gió, bắt phải theo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt