<
Trang chủ » Tra từ
freight  
[freit]
danh từ
  • hàng hoá chở trên tàu, máy bay hoặc xe lửa; hàng hoá chuyên chở
  • tiền chuyên chở; cước phí
ngoại động từ
  • chất hàng xuống (tàu)
  • chuyển vận (hàng hoá) bằng cách thuê tàu, máy bay hoặc xe lửa
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt