<
Trang chủ » Tra từ
fourth  
['fɔ:θ]
tính từ
  • thứ tư, thứ bốn
danh từ
  • một phần tư
  • người thứ bốn; vật thứ bốn; ngày mồng bốn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ( the Fourth ) ngày 4 tháng 7 (quốc khánh Mỹ)
  • (âm nhạc) quãng bốn
  • ( số nhiều) hàng hoá loại bốn
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt