<
Trang chủ » Tra từ
forty  
['fɔ:ti]
tính từ
  • bốn mươi
một người bốn mươi tuổi
danh từ
  • số bốn mươi
  • ( số nhiều) ( the forties ) những năm bốn mươi (từ 40 đến 49 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên bốn mươi (từ 40 đến 49)
gần năm mươi tuổi
      • loại dĩa hát quay 45 vòng/phút
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt