<
Trang chủ » Tra từ
formation  
[fɔ:'mei∫n]
danh từ
  • sự hình thành, sự thành lập
sự thành lập chính phủ mới
sự hình thành tính cách dân tộc
  • vật được tạo nên, nhất là bằng cách riêng biệt hoặc đặc thù
sự tạo thành mây/đá
các cách cấu tạo từ mới
  • sự sắp xếp hoặc mẫu hình cụ thể nào đó; đội hình
máy bay bay theo đội hình
sự bay theo đội hình
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt