<
Trang chủ » Tra từ
forest  
['fɔrist]
danh từ
  • rừng
  • (pháp lý) rừng săn bắn
ngoại động từ
  • trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt