<
Trang chủ » Tra từ
forelock  
['fɔ:lɔk]
danh từ
  • chùm tóc phía trên trán
  • chùm lông trán (ngựa)
      • nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt