<
Trang chủ » Tra từ
footlights  
['futlaits]
danh từ số nhiều (sân khấu)
  • đèn chiếu trước sân khấu
  • nghề sân khấu
      • lên sân khấu, trở thành diễn viên
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt