<
Trang chủ » Tra từ
foolish  
['fu:li∫]
tính từ
  • dại dột, ngu xuẩn, xuẩn ngốc ( (cũng) fool )
      • chi khoản nhỏ thì chi li, chi khoản lớn lại hào phóng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt