<
Trang chủ » Tra từ
food  
[fu:d]
danh từ
  • bất cứ chất nào mà con người hay động vật ăn hay uống hoặc thực vật hấp thụ để duy trì sự sống và phát triển; lương thực
sự thiếu lương thực ở một số nước
  • chất rắn, đặc thuộc loại này; thức ăn
chúng ta không thể sống nếu không có thức ăn và nước uống
ăn và mặc
  • loại thức ăn cụ thể
món ăn ở đó thật tuyệt
món ăn tinh thần
thức ăn điểm tâm
thức ăn cho trẻ em
thức ăn bổ
thức ăn đông lạnh
thức ăn đã chế biến
giá trị dinh dưỡng
      • điều đáng suy nghĩ
      • chết đuối, làm mồi cho cá
      • đi ngủ với giun; chết
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt