<
Trang chủ » Tra từ
folly  
['fɔli]
danh từ
  • sự điên rồ; hành động đại dột, ý nghĩ điên rồ, lời nói dại dột; điều nực cười, vật nực cười
làm việc đó hết sức điên rồ
  • công trình xây dựng toi tiền (tốn tiền nhưng không dùng được)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt