<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
follow  
['fɔlou]
danh từ
  • cú đánh theo ( bi-a)
  • nửa suất thêm (ở hàng ăn)
ngoại động từ
  • đi theo sau
  • theo nghề, làm nghề
làm nghề thuỷ thủ
làm nghề nông
  • đi theo một con đường
  • đi theo, đi hầu (ai)
  • theo, theo đuổi
theo một chính sách
theo gương người nào
  • nghe kịp, hiểu kịp
nó nói mau đến nỗi tôi không nghe kịp
  • tiếp theo, kế theo
tiếp theo buổi nói chuyện có hoà nhạc
  • theo dõi (tình hình...)
nội động từ
  • đi theo, đi theo sau
  • sinh ra, xảy đến
điều đó phải xảy ra như đêm phải tiếp tục theo ngày vậy
do đó mà
      • theo đuổi đến cùng
      • theo miết, bám sát
      • bồi thêm (một cú nữa)
      • như sau
bức thư viết như sau
      • theo ai như hình với bóng, lẽo đẽo theo ai
      • làm theo mọi người
      • hành động theo sở thích
      • theo bước chân ai
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt