<
Trang chủ » Tra từ
folder  
['fouldə]
danh từ
  • dụng cụ gập giấy
  • bìa cứng (làm cặp giấy)
  • ( số nhiều) kính gấp
  • tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt