<
Trang chủ » Tra từ
fodder  
['fɔdə]
danh từ
  • cỏ khô (cho súc vật ăn)
ngoại động từ
  • cho (súc vật) ăn cỏ khô
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt