<
Trang chủ » Tra từ
flying  
['flaiiη]
danh từ
  • sự sử dụng máy bay; sự đi máy bay
Tôi sợ đi máy bay - tôi đi tàu thủy thì tốt hơn
tính từ
  • bay, biết bay
vật thể bay không xác định được
các côn trùng biết bay
  • mau chóng, chớp nhoáng
cuộc đi thăm chớp nhoáng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt