<
Trang chủ » Tra từ
flute  
[flu:t]
danh từ
  • (âm nhạc) ống sáo
  • người thổi sáo, tay sáo
  • (kiến trúc) đường rãnh máng (ở cột)
  • nếp máng (tạo nên ở quần áo hồ cứng)
nội động từ
  • thổi sáo
  • nói thánh thót, hát thánh thót
ngoại động từ
  • làm rãnh máng (ở cột)
  • tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt